Từ vựng
交互 (こうご, kougo) nghĩa là gì?
交互 (こうご, kougo) trong tiếng Nhật nghĩa là luân phiên, xen kẽ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうご |
|---|
| Romaji | kougo |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ, động từ (+する) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkougo
luân phiên, xen kẽ
- 1tính từ の · danh từ · động từ (+する) alternate; alternating
Câu ví dụ
二人は交互に意見を述べた。
Hai người lần lượt trình bày ý kiến.
選手たちは交互に休憩を取る。
Các vận động viên thay nhau nghỉ giải lao.