Từ vựng
交じり (まじり, majiri) nghĩa là gì?
交じり (まじり, majiri) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) pha lẫn, trộn lẫn, xen lẫn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まじり |
|---|
| Romaji | majiri |
|---|
| Từ loại | hậu tố, danh từ |
|---|
交じりまじり
majiri
(hậu tố) pha lẫn, trộn lẫn, xen lẫn
- 1hậu tố · danh từ (hậu tố) pha lẫn, trộn lẫn, xen lẫnmixed with; mingled with; interspersed with
Còn viết: 混じり