Từ vựng

亡父 (ぼうふ, boufu) nghĩa là gì?

亡父 (ぼうふ, boufu) trong tiếng Nhật nghĩa là người cha đã khuất, thân phụ quá cố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうふ
Romajiboufu
Từ loạidanh từ
ぼうふ
boufu

người cha đã khuất, thân phụ quá cố

  1. 1danh từ người cha đã khuất, thân phụ quá cốdeceased father; late father

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.