Từ vựng

互選 (ごせん, gosen) nghĩa là gì?

互選 (ごせん, gosen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bầu chọn lẫn nhau, sự bầu cử nội bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごせん
Romajigosen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ごせん
gosen

sự bầu chọn lẫn nhau, sự bầu cử nội bộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bầu chọn lẫn nhau, sự bầu cử nội bộelection by mutual vote; election from within a committee (party, etc.); internal vote

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.