Từ vựng

二流 (にりゅう, niryuu) nghĩa là gì?

二流 (にりゅう, niryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là hạng hai, thứ cấp, kém chất lượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにりゅう
Romajiniryuu
Từ loạidanh từ, tính từ の
にりゅう
niryuu

hạng hai, thứ cấp, kém chất lượng

  1. 1danh từ · tính từ の hạng hai, thứ cấp, kém chất lượngsecond-rate; inferior

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.