Từ vựng

二度 (にど, nido) nghĩa là gì?

二度 (にど, nido) trong tiếng Nhật nghĩa là hai lần, hai lượt; hai độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにど
Romajinido
Từ loạidanh từ
にど
nido

hai lần, hai lượt; hai độ

  1. 1danh từ hai lần, hai lượttwo times; twice
  2. 2danh từ hai độ — nhiệt độ, góctwo degrees

Còn viết: 2度

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.