Từ vựng

事典 (じてん, jiten) nghĩa là gì?

事典 (じてん, jiten) trong tiếng Nhật nghĩa là bách khoa toàn thư, từ điển bách khoa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじてん
Romajijiten
Từ loạidanh từ
じてん
jiten

bách khoa toàn thư, từ điển bách khoa

  1. 1danh từ bách khoa toàn thư, từ điển bách khoaencyclopedia

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.