Từ vựng
事典 (じてん, jiten) nghĩa là gì?
事典 (じてん, jiten) trong tiếng Nhật nghĩa là bách khoa toàn thư, từ điển bách khoa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じてん |
|---|
| Romaji | jiten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
事典じてん
jiten
bách khoa toàn thư, từ điển bách khoa
- 1danh từ bách khoa toàn thư, từ điển bách khoaencyclopedia