Từ vựng
事による (ことによる, kotoniyoru) nghĩa là gì?
事による (ことによる, kotoniyoru) trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) tùy hoàn cảnh, tùy tình hình; do, bởi, bắt nguồn từ.
| Cách đọc | ことによる |
|---|---|
| Romaji | kotoniyoru |
| Từ loại | cụm từ, động từ nhóm 1 |
事によることによる
kotoniyoru
(cụm từ) tùy hoàn cảnh, tùy tình hình; do, bởi, bắt nguồn từ
- 1cụm từ · adj-f · động từ nhóm 1 (cụm từ) tùy hoàn cảnh, tùy tình hìnhdepending on the circumstances
- 2cụm từ · động từ nhóm 1 (cụm từ) do, bởi, bắt nguồn từ — đứng sau động từ bổ nghĩadue to (with modifying verb)