Từ vựng
争い (あらそい, arasoi) nghĩa là gì?
争い (あらそい, arasoi) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh chấp, xung đột, cạnh tranh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あらそい |
|---|
| Romaji | arasoi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngarasoi
tranh chấp, xung đột, cạnh tranh
- 1danh từ tranh chấp, cãi vã, xung đột, mâu thuẫnfight; dispute; feud
- 2danh từ sự tranh đua, cuộc cạnh tranhcompetition; contest; rivalry
Câu ví dụ
兄弟の争いが絶えない。
Cuộc tranh cãi giữa anh em không bao giờ dứt.
領土をめぐる争いが続いている。
Tranh chấp về lãnh thổ vẫn đang tiếp diễn.