Từ vựng

予算 (よさん, yosan) nghĩa là gì?

予算 (よさん, yosan) trong tiếng Nhật nghĩa là ngân sách, dự toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよさん
Romajiyosan
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
よさん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyosan

ngân sách, dự toán

  1. 1danh từ · động từ (+する) estimate (of costs); budget

Câu ví dụ

  • Chúng ta hãy quyết định ngân sách chuyến đi.

  • Ngân sách tháng này không còn nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.