Từ vựng
予定表 (よていひょう, yoteihyou) nghĩa là gì?
予定表 (よていひょう, yoteihyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bảng lịch trình, chương trình dự kiến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よていひょう |
|---|
| Romaji | yoteihyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
予定表よていひょう
yoteihyou
bảng lịch trình, chương trình dự kiến
- 1danh từ bảng lịch trình, chương trình dự kiếnschedule; program; programme