Từ vựng

予定表 (よていひょう, yoteihyou) nghĩa là gì?

予定表 (よていひょう, yoteihyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bảng lịch trình, chương trình dự kiến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよていひょう
Romajiyoteihyou
Từ loạidanh từ
よていひょう
yoteihyou

bảng lịch trình, chương trình dự kiến

  1. 1danh từ bảng lịch trình, chương trình dự kiếnschedule; program; programme

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.