Từ vựng
予備費 (よびひ, yobihi) nghĩa là gì?
予備費 (よびひ, yobihi) trong tiếng Nhật nghĩa là quỹ dự phòng, kinh phí khẩn cấp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よびひ |
|---|
| Romaji | yobihi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
予備費よびひ
yobihi
quỹ dự phòng, kinh phí khẩn cấp
- 1danh từ quỹ dự phòng, kinh phí khẩn cấpreserve funds; emergency funds