Từ vựng

乾物 (かんぶつ, kanbutsu) nghĩa là gì?

乾物 (かんぶつ, kanbutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ khô, thực phẩm phơi sấy khô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんぶつ
Romajikanbutsu
Từ loạidanh từ
かんぶつ
kanbutsu

đồ khô, thực phẩm phơi sấy khô

  1. 1danh từ đồ khô, thực phẩm phơi sấy khôdry provisions; dried food; dried goods

Còn viết: 干物

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.