Từ vựng

乱闘 (らんとう, rantou) nghĩa là gì?

乱闘 (らんとう, rantou) trong tiếng Nhật nghĩa là ẩu đả, hỗn chiến, xô xát tập thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcらんとう
Romajirantou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
らんとう
rantou

ẩu đả, hỗn chiến, xô xát tập thể

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ ẩu đả, hỗn chiến, xô xát tập thểconfused fight; brawl; melee

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.