Từ vựng

乱調 (らんちょう, ranchou) nghĩa là gì?

乱調 (らんちょう, ranchou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rối loạn nhịp độ, tình trạng chệch nhịp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcらんちょう
Romajiranchou
Từ loạidanh từ
らんちょう
ranchou

sự rối loạn nhịp độ, tình trạng chệch nhịp

  1. 1danh từ sự rối loạn nhịp độ, tình trạng chệch nhịpconfusion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.