Từ vựng
乗り (のり, nori) nghĩa là gì?
乗り (のり, nori) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đi tàu xe, cảm giác khi ngồi xe; độ ăn màu, độ bám của lớp sơn; chỗ ngồi; khí thế, hứng thú, nhịp điệu hào hứng.
| Cách đọc | のり |
|---|---|
| Romaji | nori |
| Từ loại | danh từ |
乗りのり
nori
sự đi tàu xe, cảm giác khi ngồi xe; độ ăn màu, độ bám của lớp sơn; chỗ ngồi; khí thế, hứng thú, nhịp điệu hào hứng
- 1danh từ sự đi tàu xe, cảm giác khi ngồi xeriding; ride
- 2danh từ độ ăn màu, độ bám của lớp sơnspread (of paints)
- 3hậu tố chỗ ngồi — hậu tố chỉ xe mấy chỗ-seater (e.g. two-seater)
- 4danh từ khí thế, hứng thú, nhịp điệu hào hứng(getting into the) mood; (entering into the) spirit; energy