Từ vựng

乗り気 (のりき, noriki) nghĩa là gì?

乗り気 (のりき, noriki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hào hứng muốn tham gia, tâm thế sẵn sàng hưởng ứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのりき
Romajinoriki
Từ loạidanh từ, tính từ -na
のりき
noriki

sự hào hứng muốn tham gia, tâm thế sẵn sàng hưởng ứng

  1. 1danh từ · tính từ -na sự hào hứng muốn tham gia, tâm thế sẵn sàng hưởng ứnginterest; eagerness; enthusiasm

Còn viết: 乗気、ノリ気、のり気

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.