Từ vựng

主体 (しゅたい, shutai) nghĩa là gì?

主体 (しゅたい, shutai) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ thể, thành phần chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅたい
Romajishutai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅたい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshutai

chủ thể, thành phần chính

  1. 1danh từ thành phần chính, nòng cốt, hạt nhânmain constituent; core; nucleus
  2. 2danh từ (triết học) chủ thểsubject

Câu ví dụ

  • Việc học nên lấy học sinh làm chủ thể.

  • Họ đã lập một tổ chức lấy giới trẻ làm thành phần chính.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.