Từ vựng
主体 (しゅたい, shutai) nghĩa là gì?
主体 (しゅたい, shutai) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ thể, thành phần chính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅたい |
|---|
| Romaji | shutai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshutai
chủ thể, thành phần chính
- 1danh từ thành phần chính, nòng cốt, hạt nhânmain constituent; core; nucleus
- 2danh từ (triết học) chủ thểsubject
Câu ví dụ
学習は生徒が主体であるべきだ。
Việc học nên lấy học sinh làm chủ thể.
若者を主体とした団体を作った。
Họ đã lập một tổ chức lấy giới trẻ làm thành phần chính.