Từ vựng

主軸 (しゅじく, shujiku) nghĩa là gì?

主軸 (しゅじく, shujiku) trong tiếng Nhật nghĩa là trục chính, trục quay chính; trụ cột, nhân tố nòng cốt; (toán) trục chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅじく
Romajishujiku
Từ loạidanh từ
しゅじく
shujiku

trục chính, trục quay chính; trụ cột, nhân tố nòng cốt; (toán) trục chính

  1. 1danh từ trục chính, trục quay chínhmain spindle; main shaft
  2. 2danh từ trụ cột, nhân tố nòng cốtlinchpin; pivot
  3. 3danh từ (toán) trục chínhprincipal axis; main axis

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.