Từ vựng

主査 (しゅさ, shusa) nghĩa là gì?

主査 (しゅさ, shusa) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ khảo, trưởng ban thẩm tra, điều tra viên chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅさ
Romajishusa
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
しゅさ
shusa

chủ khảo, trưởng ban thẩm tra, điều tra viên chính

  1. 1danh từ · động từ (+する) chủ khảo, trưởng ban thẩm tra, điều tra viên chínhchief examiner or investigator

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.