Từ vựng
主因 (しゅいん, shuin) nghĩa là gì?
主因 (しゅいん, shuin) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên nhân chính, nhân tố chủ yếu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅいん |
|---|
| Romaji | shuin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
主因しゅいん
shuin
nguyên nhân chính, nhân tố chủ yếu
- 1danh từ nguyên nhân chính, nhân tố chủ yếuprimary cause; main factor