Từ vựng
主力 (しゅりょく, shuryoku) nghĩa là gì?
主力 (しゅりょく, shuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ lực, lực lượng nòng cốt; trọng tâm nỗ lực, mảng ưu tiên chính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅりょく |
|---|
| Romaji | shuryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
主力しゅりょく
shuryoku
chủ lực, lực lượng nòng cốt; trọng tâm nỗ lực, mảng ưu tiên chính
- 1danh từ chủ lực, lực lượng nòng cốt, sức mạnh chínhmain force; main strength
- 2danh từ trọng tâm nỗ lực, mảng ưu tiên chínhmain effort; primary focus