Từ vựng

主力 (しゅりょく, shuryoku) nghĩa là gì?

主力 (しゅりょく, shuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ lực, lực lượng nòng cốt; trọng tâm nỗ lực, mảng ưu tiên chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅりょく
Romajishuryoku
Từ loạidanh từ
しゅりょく
shuryoku

chủ lực, lực lượng nòng cốt; trọng tâm nỗ lực, mảng ưu tiên chính

  1. 1danh từ chủ lực, lực lượng nòng cốt, sức mạnh chínhmain force; main strength
  2. 2danh từ trọng tâm nỗ lực, mảng ưu tiên chínhmain effort; primary focus

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.