Từ vựng

主体的 (しゅたいてき, shutaiteki) nghĩa là gì?

主体的 (しゅたいてき, shutaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ động, tự chủ; mang tính chủ quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅたいてき
Romajishutaiteki
Từ loạitính từ -na
しゅたいてき
shutaiteki

chủ động, tự chủ; mang tính chủ quan

  1. 1tính từ -na chủ động, tự chủ, độc lập, có tinh thần làm chủindependent; responsible; active
  2. 2tính từ -na mang tính chủ quansubjective

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.