Từ vựng

丸み (まるみ, marumi) nghĩa là gì?

丸み (まるみ, marumi) trong tiếng Nhật nghĩa là độ tròn trịa, nét bo tròn; sự chín chắn, điềm đạm, dịu êm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまるみ
Romajimarumi
Từ loạidanh từ
まるみ
marumi

độ tròn trịa, nét bo tròn; sự chín chắn, điềm đạm, dịu êm

  1. 1danh từ độ tròn trịa, nét bo trònroundness; rotundity
  2. 2danh từ sự chín chắn, điềm đạm, dịu êmmellowness; maturity

Còn viết: 丸味、円味、円み

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.