Từ vựng

中耳 (ちゅうじ, chuuji) nghĩa là gì?

中耳 (ちゅうじ, chuuji) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) tai giữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうじ
Romajichuuji
Từ loạidanh từ
ちゅうじ
chuuji

(giải phẫu học) tai giữa

  1. 1danh từ (giải phẫu học) tai giữamiddle ear; tympanum

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.