Từ vựng
中等 (ちゅうとう, chuutou) nghĩa là gì?
中等 (ちゅうとう, chuutou) trong tiếng Nhật nghĩa là bậc trung học, hạng trung bình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうとう |
|---|
| Romaji | chuutou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
中等ちゅうとう
chuutou
bậc trung học, hạng trung bình
- 1danh từ · tính từ の bậc trung học, hạng trung bìnhsecond grade; medium quality; average