Từ vựng

中東 (ちゅうとう, chuutou) nghĩa là gì?

中東 (ちゅうとう, chuutou) trong tiếng Nhật nghĩa là khu vực Trung Đông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうとう
Romajichuutou
Từ loạidanh từ
ちゅうとう
chuutou

khu vực Trung Đông

  1. 1danh từ khu vực Trung ĐôngMiddle East

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.