Từ vựng
中国 (ちゅうごく, chuugoku) nghĩa là gì?
中国 (ちゅうごく, chuugoku) trong tiếng Nhật nghĩa là Trung Quốc; vùng Chūgoku; vùng trung tâm của một nước, miền trung nguyên; (lịch sử) quốc hạng nhì từ dưới lên.
| Cách đọc | ちゅうごく |
|---|---|
| Romaji | chuugoku |
| Từ loại | danh từ |
中国ちゅうごく
chuugoku
Trung Quốc; vùng Chūgoku; vùng trung tâm của một nước, miền trung nguyên; (lịch sử) quốc hạng nhì từ dưới lên
- 1danh từ Trung QuốcChina
- 2danh từ vùng Chūgoku — phía tây đảo Honshu, gồm Okayama, Hiroshima, Yamaguchi, Tottori và ShimaneChūgoku region (western part of Honshu comprising the prefectures of Okayama, Hiroshima, Yamaguchi, Tottori and Shimane)
- 3danh từ vùng trung tâm của một nước, miền trung nguyêncentral part of a country; main region
- 4danh từ (lịch sử) quốc hạng nhì từ dưới lên — theo chế độ Ritsuryōprovince of the second lowest rank (ritsuryō system)
Còn viết: 中國