Từ vựng
中国語 (ちゅうごくご, chuugokugo) nghĩa là gì?
中国語 (ちゅうごくご, chuugokugo) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうごくご |
|---|
| Romaji | chuugokugo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
中国語ちゅうごくご
chuugokugo
tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa
- 1danh từ tiếng Trung Quốc, tiếng HoaChinese (language)