Từ vựng

中国語 (ちゅうごくご, chuugokugo) nghĩa là gì?

中国語 (ちゅうごくご, chuugokugo) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうごくご
Romajichuugokugo
Từ loạidanh từ
ちゅうごくご
chuugokugo

tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa

  1. 1danh từ tiếng Trung Quốc, tiếng HoaChinese (language)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.