Từ vựng
中々 (なかなか, nakanaka) nghĩa là gì?
中々 (なかなか, nakanaka) trong tiếng Nhật nghĩa là khá là, tương đối, rất, đáng kể; mãi mà không, khó lòng, chẳng dễ gì; điểm giữa, nửa chừng; tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt.
| Cách đọc | なかなか |
|---|---|
| Romaji | nakanaka |
| Từ loại | trạng từ, tính từ -na |
中々なかなか
nakanaka
khá là, tương đối, rất, đáng kể; mãi mà không, khó lòng, chẳng dễ gì; điểm giữa, nửa chừng; tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt
- 1trạng từ · tính từ -na khá là, tương đối, rất, đáng kểvery; considerably; easily
- 2trạng từ mãi mà không, khó lòng, chẳng dễ gì — đi với phủ địnhby no means; not readily
- 3danh từ điểm giữa, nửa chừngmiddle; half-way point
- 4tính từ の tuyệt vời, xuất sắc, rất tốtexcellent; wonderful; very good
Còn viết: 中中、仲々、仲仲