Từ vựng

並び (ならび, narabi) nghĩa là gì?

並び (ならび, narabi) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng, dãy xếp nối tiếp nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcならび
Romajinarabi
Từ loạidanh từ
ならび
narabi

hàng, dãy xếp nối tiếp nhau

  1. 1danh từ hàng, dãy xếp nối tiếp nhauline; row; rank

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.