Từ vựng

両面 (りょうめん, ryoumen) nghĩa là gì?

両面 (りょうめん, ryoumen) trong tiếng Nhật nghĩa là hai mặt, cả hai phía.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょうめん
Romajiryoumen
Từ loạidanh từ, tính từ の
りょうめん
ryoumen

hai mặt, cả hai phía

  1. 1danh từ · tính từ の hai mặt, cả hai phíaboth sides; two sides; double-sided

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.