Từ vựng
両翼 (りょうよく, ryouyoku) nghĩa là gì?
両翼 (りょうよく, ryouyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là hai cánh, hai bên sườn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りょうよく |
|---|
| Romaji | ryouyoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
両翼りょうよく
ryouyoku
hai cánh, hai bên sườn
- 1danh từ hai cánh, hai bên sườnboth wings; both flanks