Từ vựng

両党 (りょうとう, ryoutou) nghĩa là gì?

両党 (りょうとう, ryoutou) trong tiếng Nhật nghĩa là hai đảng chính trị, lưỡng đảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょうとう
Romajiryoutou
Từ loạidanh từ
りょうとう
ryoutou

hai đảng chính trị, lưỡng đảng

  1. 1danh từ hai đảng chính trị, lưỡng đảngboth (political) parties

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.