Từ vựng

両側 (りょうがわ, ryougawa) nghĩa là gì?

両側 (りょうがわ, ryougawa) trong tiếng Nhật nghĩa là cả hai bên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょうがわ
Romajiryougawa
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
りょうがわ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryougawa

cả hai bên

  1. 1danh từ · tính từ の both sides

Câu ví dụ

  • Hai bên đường có cây xếp thành hàng.

  • Nhà cửa được dựng lên ở cả hai bên con sông này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.