Từ vựng

不透明 (ふとうめい, futoumei) nghĩa là gì?

不透明 (ふとうめい, futoumei) trong tiếng Nhật nghĩa là đục, mờ đục, không trong suốt; độ mờ đục, tính không trong suốt; không rõ ràng, khó đoán, bất định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふとうめい
Romajifutoumei
Từ loạitính từ -na
ふとうめい
futoumei

đục, mờ đục, không trong suốt; độ mờ đục, tính không trong suốt; không rõ ràng, khó đoán, bất định

  1. 1tính từ -na đục, mờ đục, không trong suốtopaque; obscure; murky
  2. 2danh từ độ mờ đục, tính không trong suốtopacity; obscurity
  3. 3tính từ -na không rõ ràng, khó đoán, bất địnhunclear; unpredictable; uncertain

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.