Từ vựng

不動 (ふどう, fudou) nghĩa là gì?

不動 (ふどう, fudou) trong tiếng Nhật nghĩa là không lay chuyển, bất động; (viết tắt, Phật giáo) Bất Động Minh Vương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふどう
Romajifudou
Từ loạitính từ の, danh từ
ふどう
fudou

không lay chuyển, bất động; (viết tắt, Phật giáo) Bất Động Minh Vương

  1. 1tính từ の · danh từ không lay chuyển, bất động, vững vàng, kiên địnhimmovable; motionless; firm
  2. 2danh từ (viết tắt, Phật giáo) Bất Động Minh Vương — vị minh vương dữ tướngAcala (Wisdom King); Fudō; fierce Buddhist deity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.