Từ vựng

不作 (ふさく, fusaku) nghĩa là gì?

不作 (ふさく, fusaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mất mùa, vụ mùa thất bát; chất lượng kém của tác phẩm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふさく
Romajifusaku
Từ loạidanh từ
ふさく
fusaku

sự mất mùa, vụ mùa thất bát; chất lượng kém của tác phẩm

  1. 1danh từ sự mất mùa, vụ mùa thất bátpoor crop; bad harvest; crop failure
  2. 2danh từ chất lượng kém của tác phẩmlow quality (e.g. of literary works)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.