Từ vựng
下 (もと, moto) nghĩa là gì?
下 (もと, moto) trong tiếng Nhật nghĩa là dưới — sự chỉ dẫn, giám sát; dưới, bên dưới; bằng, trên cơ sở; bên cạnh, tại chỗ của ai đó.
| Cách đọc | もと |
|---|---|
| Romaji | moto |
| Từ loại | danh từ |
下もと
moto
dưới — sự chỉ dẫn, giám sát; dưới, bên dưới; bằng, trên cơ sở; bên cạnh, tại chỗ của ai đó
- 1danh từ dưới — sự chỉ dẫn, giám sát, quy định, pháp luậtunder (guidance, supervision, rules, the law, etc.)
- 2danh từ dưới, bên dưới — lá cờ, ánh mặt trờiunder (a flag, the sun, etc.); beneath
- 3danh từ bằng, trên cơ sở, với điều kiện, nhân danhwith (e.g. one blow); on (the promise, condition, assumption, etc. that ...); in (e.g. the name of ...)
- 4danh từ bên cạnh, tại chỗ của ai đó(someone's) side; (someone's) location
Còn viết: 許