Từ vựng
下車 (げしゃ, gesha) nghĩa là gì?
下車 (げしゃ, gesha) trong tiếng Nhật nghĩa là xuống xe, xuống tàu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げしゃ |
|---|
| Romaji | gesha |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggesha
xuống xe, xuống tàu
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ alighting (from a train, bus, etc.); getting off; getting out (of a car)
Câu ví dụ
次の駅で下車してください。
Xin hãy xuống tàu ở ga tiếp theo.
この切符で途中下車ができますか。
Với vé này có thể xuống xe giữa chừng không?