Từ vựng

下さる (くださる, kudasaru) nghĩa là gì?

下さる (くださる, kudasaru) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ) cho, tặng cho, ban cho; (kính ngữ, trợ động từ) làm giúp cho, có nhã ý làm cho.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくださる
Romajikudasaru
Từ loạitha động từ
くださる
kudasaru

(kính ngữ) cho, tặng cho, ban cho; (kính ngữ, trợ động từ) làm giúp cho, có nhã ý làm cho

  1. 1v5aru · tha động từ (kính ngữ) cho, tặng cho, ban choto give; to confer; to bestow
  2. 2v5aru · tha động từ (kính ngữ, trợ động từ) làm giúp cho, có nhã ý làm choto kindly do for one; to oblige; to favour

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.