Từ vựng

上等 (じょうとう, joutou) nghĩa là gì?

上等 (じょうとう, joutou) trong tiếng Nhật nghĩa là hạng nhất, cao cấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうとう
Romajijoutou
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じょうとう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjoutou

hạng nhất, cao cấp

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ hạng nhất, loại tốt, thượng hạngsuperior; first-class; excellent
  2. 2thán từ (thán từ) được thôi!, tới luôn!, thế thì càng hay!(that's) just fine!; bring it on!

Câu ví dụ

  • Đây là loại trà cao cấp.

  • Tôi đã mua bộ quần áo cao cấp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.