Từ vựng

上積み (うわづみ, uwazumi) nghĩa là gì?

上積み (うわづみ, uwazumi) trong tiếng Nhật nghĩa là chất hàng lên trên, hàng xếp tầng trên; cộng thêm, tăng thêm, phần bổ sung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうわづみ
Romajiuwazumi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
うわづみ
uwazumi

chất hàng lên trên, hàng xếp tầng trên; cộng thêm, tăng thêm, phần bổ sung

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chất hàng lên trên, hàng xếp tầng trên, hàng trên boongloading on top; piling on top; upper load
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ cộng thêm, tăng thêm, phần bổ sungadding (to); increase (in quantity); additional amount

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.