Từ vựng

上流 (じょうりゅう, jouryuu) nghĩa là gì?

上流 (じょうりゅう, jouryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thượng nguồn, khúc sông phía trên; ở phía thượng nguồn, ngược dòng; tầng lớp thượng lưu trong xã hội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうりゅう
Romajijouryuu
Từ loạidanh từ
じょうりゅう
jouryuu

thượng nguồn, khúc sông phía trên; ở phía thượng nguồn, ngược dòng; tầng lớp thượng lưu trong xã hội

  1. 1danh từ thượng nguồn, khúc sông phía trênupper stream; upper course; upper reaches
  2. 2tính từ の ở phía thượng nguồn, ngược dòngupstream
  3. 3danh từ · tính từ の tầng lớp thượng lưu trong xã hộiupper classes

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.