Từ vựng

上向き (うわむき, uwamuki) nghĩa là gì?

上向き (うわむき, uwamuki) trong tiếng Nhật nghĩa là hướng lên trên, chiều hướng đi lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうわむき
Romajiuwamuki
Từ loạidanh từ, tính từ の
うわむき
uwamuki

hướng lên trên, chiều hướng đi lên

  1. 1danh từ · tính từ の hướng lên trên, chiều hướng đi lênpointing up; pointing upward; upturn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.