Từ vựng

上せる (のぼせる, noboseru) nghĩa là gì?

上せる (のぼせる, noboseru) trong tiếng Nhật nghĩa là đưa lên, ghi chép lại, nêu ra vấn đề, dọn món ăn lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのぼせる
Romajinoboseru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
のぼせる
noboseru

đưa lên, ghi chép lại, nêu ra vấn đề, dọn món ăn lên

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ đưa lên, ghi chép lại, nêu ra vấn đề, dọn món ăn lênto raise; to record; to bring up (a matter)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.