Từ vựng

上げ (あげ, age) nghĩa là gì?

上げ (あげ, age) trong tiếng Nhật nghĩa là nếp khâu thu ngắn, đường gấp gấu áo; sự tăng lên, sự nâng lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあげ
Romajiage
Từ loạidanh từ, hậu tố
あげ
age

nếp khâu thu ngắn, đường gấp gấu áo; sự tăng lên, sự nâng lên

  1. 1danh từ · hậu tố nếp khâu thu ngắn, đường gấp gấu áotuck (e.g. in a dress)
  2. 2danh từ sự tăng lên, sự nâng lênrise (e.g. in price)

Còn viết: 揚げ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.