Từ vựng
三角形 (さんかくけい, sankakukei) nghĩa là gì?
三角形 (さんかくけい, sankakukei) trong tiếng Nhật nghĩa là hình tam giác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さんかくけい |
|---|
| Romaji | sankakukei |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
三角形さんかくけい
sankakukei
hình tam giác
- 1danh từ · tính từ の hình tam giáctriangle
Còn viết: 3角形