Từ vựng
三次 (さんじ, sanji) nghĩa là gì?
三次 (さんじ, sanji) trong tiếng Nhật nghĩa là lần thứ ba, đợt ba; cấp ba, bậc ba, tam cấp; (toán) bậc ba.
| Cách đọc | さんじ |
|---|---|
| Romaji | sanji |
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
三次さんじ
sanji
lần thứ ba, đợt ba; cấp ba, bậc ba, tam cấp; (toán) bậc ba
- 1tính từ の · danh từ lần thứ ba, đợt bathird
- 2adj-f cấp ba, bậc ba, tam cấptertiary
- 3adj-f (toán) bậc ba — hàm số, phương trìnhcubic (function, equation, etc.); third-order
Còn viết: 3時