Từ vựng

三方 (さんぼう, sanbou) nghĩa là gì?

三方 (さんぼう, sanbou) trong tiếng Nhật nghĩa là ba mặt, ba phía; khay gỗ có chân dâng lễ vật, giá đặt đồ cúng nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんぼう
Romajisanbou
Từ loạidanh từ
さんぼう
sanbou

ba mặt, ba phía; khay gỗ có chân dâng lễ vật, giá đặt đồ cúng nhỏ

  1. 1danh từ ba mặt, ba phíathree sides
  2. 2danh từ khay gỗ có chân dâng lễ vật, giá đặt đồ cúng nhỏsmall offering stand

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.